稟議 bǐng yì · bẩm nghị Hán Việt: bẩm nghị · Pinyin: bǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 議 (nghị)Pinyinbǐng yìHán Việtbẩm nghịCấu tạo稟 + 議 · bẩm + nghị nghĩa thành phần: bẩm + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀议"; 下属就上官提出的议案发表意见或建议。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀议"。 2.下属就上官提出的议案发表意见或建议。