稟詞 bǐng cí · bẩm từ Hán Việt: bẩm từ · Pinyin: bǐng cí Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 詞 (từ)Pinyinbǐng cíHán Việtbẩm từCấu tạo稟 + 詞 · bẩm + từ nghĩa thành phần: bẩm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀词"; 旧时称向上书面或口头陈述的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀词"。 2.旧时称向上书面或口头陈述的言词。