稟請 bǐng qǐng · bẩm thỉnh Hán Việt: bẩm thỉnh · Pinyin: bǐng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 請 (thỉnh)Pinyinbǐng qǐngHán Việtbẩm thỉnhCấu tạo稟 + 請 · bẩm + thỉnh nghĩa thành phần: bẩm + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"禀请"; 向上请求。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀请"。 2.向上请求。