稟謝 bǐng xiè · bẩm tạ Hán Việt: bẩm tạ · Pinyin: bǐng xiè Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 謝 (tạ)Pinyinbǐng xièHán Việtbẩm tạCấu tạo稟 + 謝 · bẩm + tạ nghĩa thành phần: bẩm + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向尊长道谢。Tân Hoa Tự Điển 1.向尊长道谢。