稟贍 bǐng shàn · bẩm thiệm Hán Việt: bẩm thiệm · Pinyin: bǐng shàn Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 贍 (thiệm)Pinyinbǐng shànHán Việtbẩm thiệmCấu tạo稟 + 贍 · bẩm + thiệm nghĩa thành phần: bẩm + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以公粮赈济百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以公粮赈济百姓。