稟辭 bǐng cí · bẩm từ Hán Việt: bẩm từ · Pinyin: bǐng cí Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 辭 (từ)Pinyinbǐng cíHán Việtbẩm từCấu tạo稟 + 辭 · bẩm + từ nghĩa thành phần: bẩm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指官员赴外地任所前﹐谒见长官请示辞行。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指官员赴外地任所前﹐谒见长官请示辞行。