稟食

bǐng shí bẩm thực

Hán Việt: bẩm thực · Pinyin: bǐng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官家给食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官家给食。