稟餼

bǐng xì bẩm hí

Hán Việt: bẩm hí · Pinyin: bǐng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禀饩"; 指禄米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禀饩"。 2.指禄米。