禁樂 jìn lè · cấm nhạc Hán Việt: cấm nhạc · Pinyin: jìn lè Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 樂 (nhạc)Pinyinjìn lèHán Việtcấm nhạcCấu tạo禁 + 樂 · cấm + nhạc nghĩa thành phần: cấm + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时国丧,在特定的范围内禁止音乐活动。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时国丧,在特定的范围内禁止音乐活动。