禁仗 jìn zhàng · cấm trượng Hán Việt: cấm trượng · Pinyin: jìn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 仗 (trượng)Pinyinjìn zhàngHán Việtcấm trượngCấu tạo禁 + 仗 · cấm + trượng nghĩa thành phần: cấm + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝仪仗。