禁伶 jìn líng · cấm linh Hán Việt: cấm linh · Pinyin: jìn líng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 伶 (linh)Pinyinjìn língHán Việtcấm linhCấu tạo禁 + 伶 · cấm + linh nghĩa thành phần: cấm + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫廷乐工。Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷乐工。