禁佅 jìn mài Pinyin: jìn mài Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 佅Pinyinjìn màiCấu tạo禁 + 佅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代少数民族的音乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代少数民族的音乐。