禁住
cấm trụ
Hán Việt: cấm trụ · Pinyin: jìn zhù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"禁驻"; 制约;约束;制住。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禁驻"。 2.制约;约束;制住。
Eng
- Cihui 禁住 jìnzhù r.v. <topo.> silence; force to stop speaking