禁體

jìn tǐ cấm thể

Hán Việt: cấm thể · Pinyin: jìn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"禁字体"; 指禁体诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"禁字体"。 2.指禁体诗。