禁侍 jìn shì · cấm thị Hán Việt: cấm thị · Pinyin: jìn shì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 侍 (thị)Pinyinjìn shìHán Việtcấm thịCấu tạo禁 + 侍 · cấm + thị nghĩa thành phần: cấm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的侍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的侍卫。