禁兵

jìn bīngcấm binh

Hán Việt: cấm binh · Pinyin: jìn bīng

Tổng quan

Lính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.帝王宫中御用的武器。 2.犹禁军。

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm quân
  • Tần suất từ Lính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân.; Tính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân
  • Biên soạn 禁兵 jìnbīng n. palace guards

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宫中御用的武器。 2.犹禁军。

Eng

  • Cihui 禁兵 jìnbīng n. palace guards
  • Tần suất từ 禁兵 jìnbīng n. palace guards

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力