禁兵

jìn bīng cấm binh

Hán Việt: cấm binh · Pinyin: jìn bīng

Tổng quan

ính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân. cấm binh cấm binh ☆Lính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân.

Cấu tạo: (cấm) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân. cấm binh cấm binh ☆Lính bảo vệ cung vua. Cũng như Cấm quân.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王宫中御用的武器; 犹禁军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宫中御用的武器。 2.犹禁军。

Eng

  • Cihui 禁兵 jìnbīng n. palace guards