禁典 jìn diǎn · cấm điển Hán Việt: cấm điển · Pinyin: jìn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 典 (điển)Pinyinjìn diǎnHán Việtcấm điểnCấu tạo禁 + 典 · cấm + điển nghĩa thành phần: cấm + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷法令。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷法令。