禁內 jìn nèi · cấm nội Hán Việt: cấm nội · Pinyin: jìn nèi Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 內 (nội)Pinyinjìn nèiHán Việtcấm nộiCấu tạo禁 + 內 · cấm + nội nghĩa thành phần: cấm + nội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏纳。谓不轻易表露。Tân Hoa Tự Điển 1.藏纳。谓不轻易表露。EngCihui 禁內 ìnnèi p.w. forbidden area