禁軍

jìn jūn cấm quân

Hán Việt: cấm quân · Pinyin: jìn jūn

Tổng quan

cấm vệ quân

Cấu tạo: (cấm) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm vệ quân
  • Cihui cấm quân cấm quân ☆Như Cấm binh 禁兵.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱防衛首都或宮廷的軍隊。《三國演義》第八回:「封弟董旻為左將軍鄠侯,姪董璜為侍中,總領禁軍。」也稱為「禁衛軍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称保卫京城或宫廷的军队。

Eng

  • CC-CEDICT imperial guard
  • Cihui imperial guard

ja

  • JMdict Imperial Guards (Tang dynasty)