禁動 jìn dòng · cấm động Hán Việt: cấm động · Pinyin: jìn dòng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 動 (động)Pinyinjìn dòngHán Việtcấm độngCấu tạo禁 + 動 · cấm + động nghĩa thành phần: cấm + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇动;撼动。Tân Hoa Tự Điển 1.摇动;撼动。