禁劾 jìn hé · cấm hặc Hán Việt: cấm hặc · Pinyin: jìn hé Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 劾 (hặc)Pinyinjìn héHán Việtcấm hặcCấu tạo禁 + 劾 · cấm + hặc nghĩa thành phần: cấm + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监禁问罪; 犹克制,制约。Tân Hoa Tự Điển 1.监禁问罪。 2.犹克制,制约。