禁卒
cấm tốt
Hán Việt: cấm tốt · Pinyin: jìn zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊稱看守罪犯的獄卒。清.方苞〈左忠毅公軼事〉:「持五十金,涕泣謀於禁卒,卒感焉。」也稱為「禁子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禁军中的兵卒; 即禁子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禁军中的兵卒。 2.即禁子。
Hán Việt: cấm tốt · Pinyin: jìn zú