禁發
cấm phát
Hán Việt: cấm phát · Pinyin: jìn fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指国家对山林泽薮等资源的封闭和开放。禁,谓禁民采取;发,谓许民采取。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指国家对山林泽薮等资源的封闭和开放。禁,谓禁民采取;发,谓许民采取。
Hán Việt: cấm phát · Pinyin: jìn fā