禁受

jīn shòu cấm thụ

Hán Việt: cấm thụ · Pinyin: jīn shòu

Tổng quan

chịu đựng | chịu được

Cấu tạo: (cấm) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu đựng | chịu được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受。元.關漢卿《竇娥冤》第一折:「滿腹閒愁,數年禁受,天知否?」《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「這場責罰,教我怎生禁受。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受;承受~考验 ㄧ~不住打击。

Eng

  • CC-CEDICT to stand|to endure
  • Cihui to stand; to endure