禁號

jìn hào cấm hào

Hán Việt: cấm hào · Pinyin: jìn hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁军的警戒口令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁军的警戒口令。