禁司

jìn sī cấm ti

Hán Việt: cấm ti · Pinyin: jìn sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指主管防禁之事的部门或官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指主管防禁之事的部门或官员。