禁呪

jìn zhòu cấm chú

Hán Việt: cấm chú · Pinyin: jìn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禁祝"。亦作"禁咒"; 相传以真气﹑符咒等治病邪﹑克异物﹑禳灾害的一种法术。亦谓施行禁咒之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禁祝"。亦作"禁咒"。 2.相传以真气﹑符咒等治病邪﹑克异物﹑禳灾害的一种法术。亦谓施行禁咒之术。

ja

  • JMdict charm|incantation|spell|magic formula