禁呵

jìn hē cấm a

Hán Việt: cấm a · Pinyin: jìn hē

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禁诃"; 呵喝制止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禁诃"。 2.呵喝制止。