禁品
cấm phẩm
Hán Việt: cấm phẩm · Pinyin: jìn pǐn
Tổng quan
hàng hóa buôn lậu
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa buôn lậu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 受法令管制的物品。如:「販售犀牛角、虎骨等禁品的人,將受到嚴厲的法律制裁。」
Eng
- CC-CEDICT contraband goods
- Cihui contraband goods