禁售
cấm thụ
Hán Việt: cấm thụ · Pinyin: jìn shòu
Tổng quan
cấm bán
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm bán
Eng
- CC-CEDICT to ban the sale of
- Cihui 禁售 jìnshòu v.o. forbid the sale (of some commodity)
Hán Việt: cấm thụ · Pinyin: jìn shòu
cấm bán