禁喝

jìn hē cấm hát

Hán Việt: cấm hát · Pinyin: jìn hē

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (hát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禁呵。为制止某种行为而大声喊叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禁呵。为制止某种行为而大声喊叫。