禁囿

jìn yòu cấm hữu

Hán Việt: cấm hữu · Pinyin: jìn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的园林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的园林。