禁園 jìn yuán · cấm viên Hán Việt: cấm viên · Pinyin: jìn yuán Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 園 (viên)Pinyinjìn yuánHán Việtcấm viênCấu tạo禁 + 園 · cấm + viên nghĩa thành phần: cấm + viên