禁土

jìn tǔ cấm thổ

Hán Việt: cấm thổ · Pinyin: jìn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星命家有某日為土王用事之說,在此日不得動土,稱為「禁土」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信,禁忌在某日兴建动土,称为"禁土"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信,禁忌在某日兴建动土,称为"禁土"。