禁坊

jìn fāng cấm phường

Hán Việt: cấm phường · Pinyin: jìn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁中教坊。宫廷音乐官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁中教坊。宫廷音乐官署。