禁坐
cấm tọa
Hán Việt: cấm tọa · Pinyin: jìn zuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱天子的座位。《後漢書.卷七六.循吏傳.序》:「數引公卿郎將,列于禁坐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹御座。皇帝的座位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹御座。皇帝的座位。
Eng
- Cihui 禁坐 jìnzuò n. the throne