禁塗 jìn tú · cấm đồ Hán Việt: cấm đồ · Pinyin: jìn tú Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 塗 (đồ)Pinyinjìn túHán Việtcấm đồCấu tạo禁 + 塗 · cấm + đồ nghĩa thành phần: cấm + đồ