禁牆 jìn qiáng · cấm tường Hán Việt: cấm tường · Pinyin: jìn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 牆 (tường)Pinyinjìn qiángHán Việtcấm tườngCấu tạo禁 + 牆 · cấm + tường nghĩa thành phần: cấm + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禁垣。指皇宫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禁垣。指皇宫。