禁奈

jìn nài cấm nại

Hán Việt: cấm nại · Pinyin: jìn nài

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禁耐"; 禁得起;受得住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禁耐"。 2.禁得起;受得住。