禁女 jìn nǚ · cấm nữ Hán Việt: cấm nữ · Pinyin: jìn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 女 (nữ)Pinyinjìn nǚHán Việtcấm nữCấu tạo禁 + 女 · cấm + nữ nghĩa thành phần: cấm + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫女。Tân Hoa Tự Điển 1.宫女。