禁奸

jìn jiān cấm gian

Hán Việt: cấm gian · Pinyin: jìn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩治奸邪; 谓案察隐蔽的邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惩治奸邪。 2.谓案察隐蔽的邪恶。