禁奸 cấm gian Hán Việt: cấm gian Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 奸 (gian)Hán Việtcấm gianCấu tạo禁 + 奸 · cấm + gian nghĩa thành phần: cấm + gian