禁娼 cấm xướng Hán Việt: cấm xướng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 娼 (xướng)Hán Việtcấm xướngCấu tạo禁 + 娼 · cấm + xướng nghĩa thành phần: cấm + xướng Nghĩa EngCihui 禁娼 ìnchāng v.o. ban prostitution