禁寶

jìn bǎo cấm bảo

Hán Việt: cấm bảo · Pinyin: jìn bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的印玺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的印玺。