禁室

jìn shì cấm thất

Hán Việt: cấm thất · Pinyin: jìn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁止随便出入的房室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁止随便出入的房室。