禁宸 jìn chén · cấm thần Hán Việt: cấm thần · Pinyin: jìn chén Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 宸 (thần)Pinyinjìn chénHán Việtcấm thầnCấu tạo禁 + 宸 · cấm + thần nghĩa thành phần: cấm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王所居的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王所居的宫殿。