禁密 jìn mì · cấm mật Hán Việt: cấm mật · Pinyin: jìn mì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 密 (mật)Pinyinjìn mìHán Việtcấm mậtCấu tạo禁 + 密 · cấm + mật nghĩa thành phần: cấm + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫廷秘密; 保守秘密; 犹禁近。指宫中官署或文学近侍之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫廷秘密。 2.保守秘密。 3.犹禁近。指宫中官署或文学近侍之臣。