禁察 jìn chá · cấm sát Hán Việt: cấm sát · Pinyin: jìn chá Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 察 (sát)Pinyinjìn cháHán Việtcấm sátCấu tạo禁 + 察 · cấm + sát nghĩa thành phần: cấm + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹监察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹监察。