禁寺 jìn sì · cấm tự Hán Việt: cấm tự · Pinyin: jìn sì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 寺 (tự)Pinyinjìn sìHán Việtcấm tựCấu tạo禁 + 寺 · cấm + tự nghĩa thành phần: cấm + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹省寺。公卿官署,如中书省﹑门下省﹑太常寺﹑鸿胪寺等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹省寺。公卿官署,如中书省﹑门下省﹑太常寺﹑鸿胪寺等。