禁居

jìn jū cấm cư

Hán Việt: cấm cư · Pinyin: jìn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王所居的地方; 谓禁锢,被束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王所居的地方。 2.谓禁锢,被束缚。